Khi học những bài sơ cấp trong sách Minna no Nihongo thì mình thấy là phần giải thích về hai mẫu câu 「ために」và「ように」khá là rắc rối, nào là "trạng thái, mục đích, khả năng...". Tuy nhiên nhìn vào các câu dưới đây chủ yếu là nó mang một cái mục đích nào đó của người nói.

Hầu hết các bạn gặp phải khó khăn ở phần này vì trong tiếng Việt các bạn luôn gán nó vào một từ đó là "ĐỂ".

Bây giờ tôi cùng các bạn sẽ đi tìm hiểu xem sự khác nhau giữa hai mẫu câu này là gì để có thể sử dụng cho đúng nhé!

1.「~ために」: Để làm gì .../ Vì cái gì... (Mục đích)

Cấu trúc: 「X ために Y」- Chủ ngữ của X và Y phải là một.

Ví dụ:

- 試験のために、毎日勉強しています。

Ngày nào tôi cũng học để chuẩn bị cho kì thi.

- 日本語を勉強するために、日本に来ました。

Tôi đã đến Nhật để học tiếng Nhật.

- 海外旅行のために、新しいスニーカーを買います。

Tôi sẽ mua một đôi giày sneaker mới để đi du lịch nước ngoài.

- 結婚式に行くために、化粧します。

Tôi trang điểm để đi dự tiệc cưới.

- ハンバーグを食べるために、マックに行きます。

Tôi đã đến Mc Donald để ăn hamburg.

2. Trong khi đó, 「ように」thường đi cùng động từ diễn tả khả năng (できる、話せる、乗れる...) và động từ không có ý chí (聞こえる、見える、分かる...). Chủ thể của X và Y có thể là một hoặc cũng có thể khác nhau.

Ví dụ:

- みんなによく見えるように、字を大きく書きました。

Tôi viết chữ to để mọi người có thể nhìn rõ.

- 忘れないように、メモします。

Tôi ghi lại để không quên.

- 病気が治すように、薬を飲みました。

Tôi uống thuốc để khỏi bệnh.

- 子供が食べられるように、カレーを甘くしました。

Tôi nấu cà ri vị ngọt để con có thể ăn được.

- 風邪をひかないように、コートを着た。

Tôi mặc áo khoác để không bị cảm.

3. Ngoài ra, 「~ために」có thể đi với danh từ, còn 「ように」thì không.

Ví dụ:

- 彼女のために、一生懸命働きます。

Tôi làm việc hết mình vì cô ấy.

Nhưng nếu dùng 「ように」thì mang nghĩa khác.

- 彼女のように、一生懸命働きます。

Tôi làm việc hết mình GIỐNG NHƯ cô ấy.

4. Đối với thể phủ định thường ít sử dụng 「~ないために」, hầu hết sử dụng「~ないように」. Trong một số câu sẽ có sắc thái ý nghĩa hơi khác nhau.

Ví dụ:

- 遅れないように、いつも早めに家を出ることにしています。

Tôi luôn ra khỏi nhà sớm để không bị trễ.

- 遅れないために、いつも早めに家を出ることにしています。

Tôi luôn ra khỏi nhà sớm để không bị trễ.

Khi so sánh hai cấu trúc trên, ta thấy câu có「~ないように」thể hiện sắc thái ý nghĩa tiêu cực, ngăn ngừa hoặc kìm nén, bị động. Trong khi đó, câu có「~ないために」mang sắc thái tích cực, có sự chủ động, hướng về phía trước.

5. Một số ví dụ giúp phân biệt ý nghĩa giữa 「~ために」và 「ように」:

a. So sánh hai câu:

- 子供が勉強するように、新しい机を買ってあげました。

Tôi mua tặng con cái bàn mới để con học -> Mục đích là hướng về "con", không phải "tôi".

- 私は勉強するために、新しい机を買いました。

Tôi mua cái bàn mới để tôi học -> Mục đích là hướng về bản thân tôi.

b. So sánh hai câu sau:

- みんなによく見えるように、字を大きく書きました。

Tôi viết chữ to để mọi người có thể nhìn rõ. -> Mục đích là hướng về "mọi người", không phải "tôi".

- みんなに説明するために、Powerpointを使いました。

Tôi dùng powerpoint để giải thích cho mọi người. -> Mục đích là "giúp tôi giải thích", hướng về "tôi".

c. Ngoài ra, một số mục đích vẫn hướng về người nói, nhưng thuộc về khả năng hoặc người nói không kiểm soát hay quyết định trực tiếp được thì cũng dùng 「ように」:

- ハワイに行けるようにお金を貯めています。

Tôi tiết kiệm tiền để có thể đi Hawaii. -> thuộc về khả năng.

- 風邪をひかないように、コートを着ました。

Tôi mặc áo khoác để không bị cảm -> Tôi không kiểm soát được việc "bị cảm", nên làm gì đó để phòng tránh.

Qua bài viết trên đây, tôi mong là các bạn sẽ hiểu thêm được cách dùng của hai mẫu câu 「ように」và 「ために」. Chúc các bạn học tiếng Nhật vui vẻ!

Back to top